pragmatics
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Ngữ dụng họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the use of language, especially meaning, in a social context; it includes extratextual aspects of language including exophoric reference, phatic utterances, and nonverbal channels.
Họ từ (word family)
cùng gốc pragmatics- cyberpragmaticsTính thực dụng của giao tiếp trong không gian mạngdanh từ
- psychopragmaticsLĩnh vực nghiên cứu liên ngành liên quan đến những loại hành động, niềm tin và cuộc sống nào mang lại sức khỏe tâm lý tốt nhất cho một ngườidanh từ
- metapragmaticsNgôn ngữ đặc trưng hoặc mô tả chức năng thực dụng của một số lời nóidanh từ
- neuropragmaticsThực dụng thần kinhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , ; , . , , , […]