Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc độcdanh từA small portion or dose of a liquid which is medicinal, poisonous, or magical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potionDạng gốc (base form)
- potionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| love potiondanh từ | danh từ | Loại đồ uống được cho là có sức mạnh kỳ diệu khiến người uống phải lòng một người cụ thể |
| magic potiondanh từ | danh từ | Hình thái màu sắc của loài bọ thuốc thông thường (Armadillidium Vulgare), có đặc điểm là cơ thể chủ yếu là màu trắng với các đốm màu vàng và đen |
| passion potiondanh từ | danh từ | Lọ thuốc tình yêu |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đánh thuốc mê
- ngoại động từ (transitive)To drug (someone).
Ví dụ
- princess's .Anh ta hy vọng chiếm được trái tim công chúa bằng cách pha loại thuốc tình yêu mà mụ phù thủy đưa vào đồ uống của nàng.
- ?Bạn có thuốc hồi phục không?
- .Cô ấy đã pha chế một loại thuốc tình yêu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc potionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipocioun
- từ tiếng Pháp cổpocion
- từ tiếng Latinhpōtiō“a drinking”
Cùng gốc (doublet)poison