Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poti
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpoti/
Nghĩa chính
1
Lọ thuốc, cái bình
danh từ
potion, pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poti
Dạng gốc
(base form)
poti
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potion
Thuốc độc
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
poción
Họ từ
(word family)
cùng gốc
poti
poti
to
Thức ăn trẻ em
danh từ
C2
poti
deata
Người Potidae
tính từ, danh từ
poti
ngue
Chuyện vớ vẩn; nước bọt
danh từ
AI
1
Lọ thuốc
1
Lọ thuốc
1
Lọ thuốc