Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poˈtito/
Nghĩa chính
1
Thức ăn trẻ em
danh từ
baby food
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potito
Dạng gốc
(base form)
potito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baby food
Thức ăn dành cho trẻ sơ sinh, thường có độ đặc rất mềm
AI
1
Thức ăn trẻ em
1
Thức ăn trẻ em
1
Thức ăn trẻ em