Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
passion potion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
ʃ
ə
n
ˈ
p
oʊ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lọ thuốc tình yêu
danh từ
love potion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
passion potion
Dạng gốc
(base form)
passion potion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lọ thuốc tình yêu
1
Lọ thuốc tình yêu
1
Lọ thuốc tình yêu