poción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈθjon/
Nghĩa chính
- Độc dược, thuốc tiên, thuốc phépdanh từpotion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pociónDạng gốc (base form)
- pocionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các lọ thuốc phép được đựng trong những ống nghiệm không dán nhãn và sắp xếp theo màu sắc.
- "" "" .Các từ "veneno" và "poción" có cùng gốc từ.
- , .Công chúa, xin đừng uống bình thuốc phép đó.