Nghĩa chính
- Sau bữa ăntính từkhông so sánh (not comparable)After a meal, especially after dinner.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postprandial dipdanh từ | danh từ | Hạ đường huyết nhẹ sau khi ăn một bữa ăn thịnh soạn, được cho là do lượng đường trong máu giảm |
| idiopathic postprandial syndromedanh từ | danh từ | Tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng tương tự như hạ đường huyết nhưng không có mức đường huyết thấp rõ rệt như trong tình trạng đó |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc postprandialTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha