Dịch

postprandial

tính từ (adjective)
UK/ˌpəʊs(t)ˈpɹan.dɪ.əl/US/ˌpoʊs(t)ˈpɹæn.di.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sau bữa ăntính từkhông so sánh (not comparable)After a meal, especially after dinner.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

postprandial dipdanh từHạ đường huyết nhẹ sau khi ăn một bữa ăn thịnh soạn, được cho là do lượng đường trong máu giảm
idiopathic postprandial syndromedanh từTập hợp các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng tương tự như hạ đường huyết nhưng không có mức đường huyết thấp rõ rệt như trong tình trạng đó

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc postprandial

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI