Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postcibal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với postprandial
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of postprandial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
postprandial
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh muộn
postcibal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postcibal
postcibal
ly
Đồng nghĩa với postprandially; theo cách postcibal
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với postprandial
1
Đồng nghĩa với postprandial
1
Đồng nghĩa với postprandial