Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postprandial
tính từ
(adjective)
/posdpɾanˈdjal/
Nghĩa chính
1
Sau bữa ăn
tính từ
postprandial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postprandial
Dạng gốc
(base form)
postprandial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postprandial
Sau bữa ăn
AI
1
Sau bữa ăn
1
Sau bữa ăn
1
Sau bữa ăn