Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
posting inn
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
oʊ
s
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Bưu điện
danh từ
A posthouse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posting inn
Dạng gốc
(base form)
posting inn
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
were
[
model
]
posting-inns
of
solid
wood
,
and
stables
for
horses
.
Market-stalls
which
copied
those
in
the
market-place
,
and
sold
fish
and
cakes
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信
xìn
Thư từ, bưu điện
Tiếng Tây Ban Nha
correos
Bưu điện
postal
Bưu chính, bưu điện
correo
Bưu điện, ngành bưu điện
AI
1
Bưu điện
1
Bưu điện
1
Bưu điện