correos
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈreos/nguồn
Nghĩa chính
- Bưu điệndanh từpost office
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa de correosdanh từ | danh từ | Bưu điện |
| lista de correosdanh từ | danh từ | Nhà hàng sau |
| apartado de correosdanh từ | danh từ | Hộp thư bưu điện |
| saca de correos | Bao thư bưu điện | |
| oficina de correos | Bưu điện |
Họ từ (word family)
cùng gốc correosNgôn ngữ khác
Tiếng Trung