Dịch

posey

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự phụtính từPretentious; posturing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. poseyDạng gốc (base form)
  2. posier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
  3. posiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)

So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Posey vestdanh từÁo vest dùng để giữ bệnh nhân trên giường hoặc ghế
Posey Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mount Vernon. Được đặt theo tên của Thomas Posey

Ví dụ

  • […] Freda's […][...] Tôi đã bỏ lỡ một trong những tiết lộ chính của Freda vì tôi bị xao nhãng bởi dáng điệu làm màu của cô ấy khi lướt qua phòng [...]

AI