Dịch

Posey vest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo vest dùng để giữ bệnh nhân trên giường hoặc ghếdanh từA vest used to restrain a patient on a bed or chair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Posey vestDạng gốc (base form)
  2. Posey vestsSố nhiều (plural)

AI