Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polypantheism
danh từ
(noun)
/ˈ
p
ɒ
.
l
i
ˈ
p
æ
n
.
θ
i
.
ɪ
z
.
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Niềm tin vào nhiều vị thần phi siêu việt vô ngã được thể hiện bởi các hiện tượng tự nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Belief in multiple impersonal nontranscendent deities embodied by natural phenomena.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polypantheism
polypantheis
tic
Chưa có nghĩa
polypantheis
tically
Chưa có nghĩa
polypantheis
tical
Chưa có nghĩa
polypantheis
t
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
theism
pantheism
panentheism
pandeism
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
pantheism
từ tiếng Hy Lạp cổ
θεός
theós
“god, divine”
AI
1
Niềm tin vào nhiều vị thần phi siêu việt vô ngã được thể hiện bởi các hiện tượng tự nhiên
1
Niềm tin vào nhiều vị thần phi siêu việt vô ngã được thể hiện bởi các hiện tượng tự nhiên
1
Niềm tin vào nhiều vị thần phi siêu việt vô ngã được thể hiện bởi các hiện tượng tự nhiên