Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyorchid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sở hữu nhiều hơn hai tinh hoàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Possessing more than two testes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polyorchid
polyorchid
ism
Tình trạng bệnh lý có nhiều hơn hai tinh hoàn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
cryptorchid
polyorchism
monorchid
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
orchid
AI
1
Sở hữu nhiều hơn hai tinh hoàn
1
Sở hữu nhiều hơn hai tinh hoàn
1
Sở hữu nhiều hơn hai tinh hoàn