Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptorchid
danh từ
(noun)
/
k
ɹ
ɪ
p
ˈ
t
ɔː
(ɹ)
k
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Người ẩn tinh hoàn
danh từ
A male animal with one or two undescended testicles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cryptorchid
Dạng gốc
(base form)
cryptorchid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
orchis
“testicle”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cryptorchid
cryptorchid
ic
Có một hoặc hai tinh hoàn ẩn
tính từ
cryptorchid
ism
Tình trạng tinh hoàn ẩn
danh từ
cryptorchi
sm
Chứng tinh hoàn ẩn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
monorchid
polyorchid
AI
1
Người ẩn tinh hoàn
1
Người ẩn tinh hoàn
1
Người ẩn tinh hoàn