Dịch

polyorchidism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh lý có nhiều hơn hai tinh hoàndanh từkhông đếm được (uncountable)The medical condition of having more than two testicles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI