polyorchism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tật nhiều tinh hoàndanh từkhông đếm được (uncountable)The medical condition of having more than two testicles.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , 50% [1], [2], [5], [8].