Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monorchism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng chỉ có một tinh hoàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of having only one testicle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
monorchidism
Nguồn gốc
(etymology)
monorchid
+
-ism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
polyorchism
cryptorchism
monorchid
AI
1
Tình trạng chỉ có một tinh hoàn
1
Tình trạng chỉ có một tinh hoàn
1
Tình trạng chỉ có một tinh hoàn