Dịch

monorchism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng chỉ có một tinh hoàndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of having only one testicle.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI