Nghĩa chính
- Cây phong landanh từA plant of the orchid family (Orchidaceae), bearing unusually-shaped flowers of beautiful colours.
- Màu tím hoa lan, màu tím nhạtdanh từA light bluish-red, violet-red or purple colour.
- Có màu tím nhạt, tím hoa lantính từkhông so sánh (not comparable)Having a light purple colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orchidDạng gốc (base form)
- orchidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wild orchid | Hoa lan rừng | |
| cup orchiddanh từ | danh từ | Các loài lan thuộc chi Brachionidium |
| sun orchiddanh từ | danh từ | Loài lan thuộc chi Thelymitra, chủ yếu được tìm thấy ở Úc và New Zealand |
| orchid beedanh từ | danh từ | Các loài ong thuộc bộ lạc Euglossini |
| bog orchiddanh từ | danh từ | Các loài lan nhỏ thuộc chi Habenaria mọc trên đất ẩm ướt có nhiều than bùn |
| man orchiddanh từ | danh từ | Các loài lan có hoa được cho là giống hình người, như hoa của loài Orchis Anthrophora và một số loài khác trước đây thuộc chi Aceras |
| ant orchiddanh từ | danh từ | Loài lan (Chiloglottis formicifera), có nguồn gốc từ New Zealand |
| bee orchiddanh từ | danh từ | Ophrys, một chi lan châu Âu, đặc biệt là Ophrys apifera |
Ví dụ
- .Blanche Wagner là một chuyên gia về lan khác.
- !Bông lan này đẹp quá!
- .Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
Họ từ (word family)
cùng gốc orchidNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiOrchideae
- từ tiếng Latinhorchis
- từ tiếng Hy Lạp cổὄρχιςórkhis“orchid, testicle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha