Dịch

orquídea

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/oɾˈkidea/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa lan, cây landanh từorchid
  2. Thuộc họ lantính từfeminine singular of orquídeo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orquídeaDạng gốc (base form)
  2. orquídeasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

orquídea giganteHimantoglossum robertianum, một loài lan châu Âu
orquídea de pantanoLan mũ trùm đầu nữ tu (Phaius tankvilleae)
orquídea moscafly orchidchưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc orquídea

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã làm sao để hồi sinh những cây lan này?
  • .Hoa hồng và lan là những bông hoa yêu thích của tôi.
  • .Lan là hoa quốc gia của Singapore.

AI