orquídea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/oɾˈkidea/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa lan, cây landanh từorchid
- Thuộc họ lantính từfeminine singular of orquídeo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orquídeaDạng gốc (base form)
- orquídeasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orquídea gigante | Himantoglossum robertianum, một loài lan châu Âu | |
| orquídea de pantano | Lan mũ trùm đầu nữ tu (Phaius tankvilleae) | |
| orquídea mosca | fly orchidchưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc orquídeaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã làm sao để hồi sinh những cây lan này?
- .Hoa hồng và lan là những bông hoa yêu thích của tôi.
- .Lan là hoa quốc gia của Singapore.