Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orquideario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾkideˈaɾjo/
Nghĩa chính
1
Vườn lan
danh từ
orchidarium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orquideario
Dạng gốc
(base form)
orquideario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orchidarium
Vườn lan
AI
1
Vườn lan
1
Vườn lan
1
Vườn lan