Dịch

orchidarium

danh từ (noun)
UK/ˌɔː.kɪˈdɛəɹi.əm/US/ˌɔɹ.kɪˈdɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Vườn landanh từAn orchid garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. orchidariumDạng gốc (base form)
  2. orchidaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. orchidariumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI