Dịch

-arium

hậu tố
UK/-ˈeə̯ɹ.iː.əm/US/-ˈeɹ.i.əm/

Nghĩa chính

  1. Địa điểm gắn liền với một điều cụ thểhậu tốA place associated with a specified thing.
  2. Thiết bị được liên kết với một chức năng được chỉ địnhhậu tốA device associated with a specified function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -ariumDạng gốc (base form)
  2. -aria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. -ariumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-ārium

Cùng gốc (doublet)-ary

AI