Dịch

-orium

hậu tố
UK/-ˈɔːɹ.ɪ.əm/US/-ˈoɹ.ɪ.əm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình thành danh từ biểu thị địa điểm cho một chức năng hoặc sự vật cụ thểhậu tốForming nouns denoting a place for a particular function or thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. -oriumDạng gốc (base form)
  2. -oria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. -oriumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh-ōrium

Cùng gốc (doublet)-ory

Ví dụ

  • + -orium →

AI