Nghĩa chính
- Hình thành danh từ biểu thị địa điểm cho một chức năng hoặc sự vật cụ thểhậu tốForming nouns denoting a place for a particular function or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- -oriumDạng gốc (base form)
- -oria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- -oriumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh-ōrium
Cùng gốc (doublet)-ory
Ví dụ
- + -orium →