Dịch

orquídea mosca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài lan châu Âu có hoa nhỏ màu nâu trông giống côn trùng, Ophrys Insectiferaqua tiếng Anhdanh từfly orchid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orquídea moscaDạng gốc (base form)
  2. orquídeas moscaSố nhiều (plural)

AI