Dịch

orchidea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của orchiddanh từSynonym of orchid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orchideaDạng gốc (base form)
  2. orchideasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiOrchideae

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc orchidea

AI