orchidea
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa của orchiddanh từSynonym of orchid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orchideaDạng gốc (base form)
- orchideasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiOrchideae
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa