Nghĩa chính
- Trùng hợptính từOf, relating to, or consisting of a polymer. Examples of such compounds include polyurethane foams, PVC foams, and styrofoam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polymericDạng gốc (base form)
- more polymericSo sánh hơn (comparative)
- most polymericSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| polymeric sanddanh từ | danh từ | Hỗn hợp cát hạt mịn và các chất phụ gia liên kết, được sử dụng để lấp đầy khoảng trống giữa các máy lát |
| polymeric methylene diphenyl diisocyanatedanh từ | danh từ | Hợp chất hóa học hữu cơ có nhiều hơn hai nhóm isocyanate phản ứng; thành phần A trong bọt polyurethane phun |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc polymericVí dụ
- một hợp chất polyme