Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymerics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học và công nghệ sản xuất polyme
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science and technology of the production of polymers
Nguồn gốc
(etymology)
polymer
+
-ics
AI
1
Khoa học và công nghệ sản xuất polyme
1
Khoa học và công nghệ sản xuất polyme
1
Khoa học và công nghệ sản xuất polyme