Nghĩa chính
- Nhà thông thái, học giảdanh từA person with extraordinarily broad and comprehensive knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polymathDạng gốc (base form)
- polymathsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc polymathĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà thông thái
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπολυμαθήςpolumathḗs“having learnt much”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .