Nghĩa chính
- Người đàn ông sống trong thời kỳ Phục hưngdanh từA man who lived during the Renaissance period.
- Người có kiến thức vô cùng sâu rộng và toàn diệndanh từA man with extraordinarily broad and comprehensive knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Renaissance manDạng gốc (base form)
- Renaissance men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- renaissance men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , . ‘ ’ .
- .