Dịch

Renaissance man

danh từ (noun)
UK/ɹəˈneɪsɑːns ˈman/US/ˈɹɛnəˌsɑns ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông sống trong thời kỳ Phục hưngdanh từA man who lived during the Renaissance period.
  2. Người có kiến thức vô cùng sâu rộng và toàn diệndanh từA man with extraordinarily broad and comprehensive knowledge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Renaissance manDạng gốc (base form)
  2. Renaissance men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. renaissance men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , . ‘ ’ .
  • .

AI