Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sang trọngtính từVery extravagant.
- Xa hoa, sang trọngtính từVery expensive, or appearing expensive; opulent, luxurious.
- Vải nhung lông, vải lông mềmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A textile fabric with a nap or shag on one side, longer and softer than the nap of velvet.
- Phủ lông mềm, bọc nhung lôngđộng từngoại động từ (transitive)To give a soft, fluffy surface to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- plushNguyên thể (infinitive)
- plushesSố nhiều (plural)
- plushedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- plushingPhân từ I (present participle)
- plusherSo sánh hơn (comparative)
- plushestSo sánh nhất (superlative)
- plushiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plush apartment | Căn hộ xa hoa | |
| plush carpet | Thảm nhung dày | |
| plush hotel | Khách sạn sang trọng | |
| plush interior | Nội thất sang trọng | |
| plush seating | Ghế đệm êm ái | |
| plush toydanh từ | danh từ | Thú nhồi bông |
| plush animaldanh từ | danh từ | Thú nhồi bông |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Bằng vải lông
- Bằng vải lông, bọc lông mềmHaving a soft, fluffy exterior (of a man-made object, especially stuffed animals or upholstery).
Họ từ (word family)
cùng gốc plushNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháppeluche“fluff, plush”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ sống trong một khu chung cư xa hoa.
- — !Con thú nhồi bông này dễ thương và mềm quá — tôi muốn mua nó!
- , . , , .Đêm đó cậu bé ngủ ở một phòng ngủ khác, và cậu có một con thỏ mới để ngủ cùng. Đó là một con thỏ tuyệt đẹp bằng nhung lông trắng toát với đôi mắt bằng kính thật, nhưng cậu bé quá phấn khích nên không bận tâm nhiều đến nó.