Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plush animal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
l
ʌ
ʃ
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thú nhồi bông
danh từ
stuffed animal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plush animal
Dạng gốc
(base form)
plush animal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peluche
Đồ chơi mềm, thú nhồi bông
Ví dụ
If
your
room
request
includes
a
plush
animal
print
rug
,
a
director's
chair
with
your
name
on
it
,
or
a
life-sized
cardboard
cutout
of
yourself
,
you
just
might
be
a
prima
donna
.
AI
1
Thú nhồi bông
1
Thú nhồi bông
1
Thú nhồi bông