Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plushie
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
ʌ
ʃ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với plush toy
danh từ
Synonym of plush toy.
2
Chiếc dép sang trọng
danh từ
A plush slipper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plushie
Dạng gốc
(base form)
plushie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plush toy
Nguồn gốc
(etymology)
plush
+
-ie
AI
1
Đồng nghĩa với plush toy
2
Chiếc dép sang trọng
1
Đồng nghĩa với plush toy
2
Chiếc dép sang trọng
1
Đồng nghĩa với plush toy
2
Chiếc dép sang trọng