Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với plushiedanh từSynonym of plushie.
- Giống như sang trọng; mềm mại và xù xìtính từLike plush; soft and shaggy.
- Sang trọng; xa hoatính từPlush; sumptuous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa