Nghĩa chính
- Màng phổidanh từEach of a pair of smooth serous membranes which line the thorax and envelop the lungs in humans and other mammals.
- Một phần bên trong cơ thể hoặc cấu trúc động vậtdanh từA lateral part in an animal body or structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pleuraDạng gốc (base form)
- pleurae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- pleurasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parietal pleuradanh từ | danh từ | Phần màng phổi bao bọc bề mặt bên trong của thành ngực và che phủ cơ hoành |
| visceral pleuradanh từ | danh từ | Phần màng phổi được gắn trực tiếp vào phổi |
| pulmonary pleuradanh từ | danh từ | Màng phổi nội tạng |
| pleural tapdanh từ | danh từ | Chọc dịch lồng ngực |
| pleural lobedanh từ | danh từ | Một trong hai thùy dọc được tìm thấy ở sườn của nhiều loài giáp xác và động vật chân đốt |
| pleural cavitydanh từ | danh từ | Phần khoang ngực bao quanh phổi và được bao bọc bởi màng phổi |
Họ từ (word family)
cùng gốc pleuraNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạipleura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha