Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pleural tap
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
ʊə
.ɹ
ə
l
ˈ
t
æ
p
/
US
/ˈ
p
l
ʊ
ɹ.
ə
l
ˈ
t
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Chọc dịch lồng ngực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Thoracentesis; thoracocentesis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pleural tap
Dạng gốc
(base form)
pleural tap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chọc dịch lồng ngực
1
Chọc dịch lồng ngực
1
Chọc dịch lồng ngực