pleurant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình người đang khóc được dùng làm vật trang trí trên một ngôi mộdanh từA weeping figure used as an ornament on a tomb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleurantDạng gốc (base form)
- pleurantsSố nhiều (plural)