Dịch

pleurant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình người đang khóc được dùng làm vật trang trí trên một ngôi mộdanh từA weeping figure used as an ornament on a tomb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleurantDạng gốc (base form)
  2. pleurantsSố nhiều (plural)

AI