Dịch

pithy

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Súc tích, cô đọngtính từConcise and meaningful.
  2. Xốp, có rỗ nhỏtính từOf, like, or abounding in pith; spongy or having small holes or pits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pithyDạng gốc (base form)
  2. pithierSo sánh hơn (comparative)
  3. pithiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mạnh mẽ
  1. Mạnh mẽ, sắc bénVigorous, powerful, strong; substantial.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

pith-y

  1. từ tiếng Anh trung đạipithy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • […], / Dreamward’s , I’ve .[…], một anh chàng không đeo kính râm hay tỏ vẻ kiêu kỳ, người đã tung mở các cánh cửa áp suất dẫn đến buồng lái, nhà bếp và hệ thống thoát nước chân không của con tàu Dreamward, rồi tự mình dẫn tôi đi tham quan, đưa ra những câu trả lời súc tích, đáng trích dẫn cho các câu hỏi trước khi tôi kịp cất lời hỏi.
  • - ; , , ; ; , brown-black purple-black , .Tóm tắt các đặc điểm của một cây nấm thật — nó chỉ mọc ở các bãi chăn thả; có kích thước nhỏ, khô và thịt không thay đổi; mũ nấm có viền; phiến nấm rời khỏi cuống, bào tử có màu nâu đen hoặc tím đậm, và cuống đặc hoặc hơi xốp ở ruột.
  • , pebble-banks — , — — .Những hồ nước ngọt lớn trải dài sâu vào đất liền ngay từ mép biển, chỉ cách biển bởi những dải sỏi và cồn cuội — một biển không đá ngầm hay vách đá, nhưng lại tồi tệ nhất ở Anh về các vụ đắm tàu — toàn bãi cạn đến tận tầm mắt — nước đục ngầu và đặc quánh cát.

AI