Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pithiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng là pity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being pithy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pithiness
Dạng gốc
(base form)
pithiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pithy
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pithiness
pith
y
Súc tích, cô đọng
tính từ
pith
Albedo (“phần bên trong màu trắng của vỏ”) của quả họ cam quýt
danh từ, động từ, tính từ
pithi
ly
Mạnh mẽ, rắn rỏi
trạng từ
AI
1
Tình trạng là pity
1
Tình trạng là pity
1
Tình trạng là pity