pinkoid
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cộng sảntính từkhông so sánh (not comparable)Communist.
- Người cộng sảndanh từA communist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinkoidDạng gốc (base form)
- pinkoidsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? , ( ), , ?
- . , . .