Dịch

pinko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa xã hội, đặc biệt là người không hoàn toàn theo chủ nghĩa cộng sảndanh từA socialist, particularly one who is not completely communist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinkoDạng gốc (base form)
  2. pinkoesSố nhiều (plural)
  3. pinkosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pinko-greytính từCó màu giữa hồng và xám; đặc biệt, liên quan đến da của người da trắng

Ví dụ

  • “ ,” . “ . . .”
  • " !" , , . , .

Họ từ (word family)

cùng gốc pinko

Nguồn gốc (etymology)

AI