Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
physical copy
US
/ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
ˈ
k
ɑ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Bản in
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
版本
bǎn běn
Phiên bản, bản in
版
bǎn
Ấn bản, bản in
Tiếng Tây Ban Nha
edición
Ấn bản, bản in
impresión
Bản in, việc in ấn
impreso
Bản in
Ví dụ
Could
you
give
me
a
physical
copy
?
Bạn có thể đưa tôi một bản in không?
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
bản in
AI
1
Bản in
1
Bản in
1
Bản in