Nghĩa chính
- Sự miễn dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Protection against infectious disease.
Họ từ (word family)
cùng gốc phylaxis- psychophylaxisVệ sinh tinh thần; sự phát triển của cảm xúc, thái độ và hành vi lành mạnhdanh từ
- calciphylaxisHội chứng vôi hóa mạch máu, huyết khối và hoại tử da, hầu như chỉ gặp ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tínhdanh từ
- tachyphylaxisPhản ứng giảm nhanh với thuốc sau khi dùng liều đầu tiêndanh từ
- metaphylaxisDùng thuốc hàng loạt cho một nhóm động vật trước khi dịch bệnh bùng phátdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổφύλαξιςphúlaxis“watching, guarding”