Nghĩa chính
- Phép xếp chữ trên phimdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of phototypesetting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photocompositionDạng gốc (base form)
- photocompositionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)