Dịch

photocomposition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép xếp chữ trên phimdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of phototypesetting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photocompositionDạng gốc (base form)
  2. photocompositionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI