Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotocomposición
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fotokomposiˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự quang hợp
danh từ
photocomposition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotocomposición
Dạng gốc
(base form)
fotocomposici
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photocomposition
Phép xếp chữ trên phim
AI
1
Sự quang hợp
1
Sự quang hợp
1
Sự quang hợp