Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photocomp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
t
oʊ
ˌ
k
ɒ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của photocomposition
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of photocomposition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
photocomp
photocomp
lex
Hệ thống ảnh
danh từ
photocomp
ose
Xếp chữ trên phim
động từ
photocomp
oser
Người xếp chữ trên phim
danh từ
photocomp
osition
Phép xếp chữ trên phim
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của photocomposition
1
Dạng rút gọn của photocomposition
1
Dạng rút gọn của photocomposition