Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photocomposer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xếp chữ trên phim
danh từ
A machine that performs photocomposition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photocomposer
Dạng gốc
(base form)
photocomposer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
composer
AI
1
Người xếp chữ trên phim
1
Người xếp chữ trên phim
1
Người xếp chữ trên phim