Dịch

phonon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng tử của năng lượng âm thanh hoặc dao động (âm thanh), được coi là một hạt rời rạc chứ không phải là sóngdanh từThe quantum of acoustic or vibrational energy (sound), considered a discrete particle rather than a wave.
  2. Đơn vị ngữ âmdanh từA unit of phonemics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phononDạng gốc (base form)
  2. phononsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phononic crystaldanh từCấu trúc nano tuần hoàn thể hiện tính tuần hoàn trong cấu trúc của nó dẫn đến các vùng cấm nơi năng lượng không thể truyền đi, cũng như sự khúc xạ âm có thể được khai thác để tập trung sóng

Nguồn gốc (etymology)

phonoon

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφωνήphōnḗ“sound”

AI