Dịch

phononic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc nghiên cứu phonontính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the study of phonons.

Cụm từ (phrase)

phononic crystaldanh từCấu trúc nano tuần hoàn thể hiện tính tuần hoàn trong cấu trúc của nó dẫn đến các vùng cấm nơi năng lượng không thể truyền đi, cũng như sự khúc xạ âm có thể được khai thác để tập trung sóng

Họ từ (word family)

cùng gốc phononic

Nguồn gốc (etymology)

AI